Thời gian biểu:
Bé từ 18 đến 36 tháng tuổi
- 7g15 - 8g00 Đón cháu, tập thể dục sáng
- 8g00 - 8g30 Ăn sáng, uống sữa
- 8g30 - 9g15 Hoạt động học tập
- 9g15 - 9g30 Ăn nhẹ, uống nước ép trái cây
- 9g30 - 10g30 Hoạt động học tập
- 10g30 - 11g30 Vệ sinh cá nhân, ăn trưa, ăn trái cây, yogurt
- 12g00 - 2g30 Uống sữa, ngủ trưa
- 2g30 - 3g00 Vệ sinh (tắm, thay quần áo)
- 3g00 - 3g30 Ăn xế, uống sữa
- 3g30 - 4g30 Hoạt động chiều (ôn tập, củng cố bài học bài buổi sáng)
- 4g30 - 5g00 Trả cháu
(Phụ huynh có nhu cầu gởi bé sau 5 giờ chiều, xin vui lòng liên hệ văn phòng trường để đăng ký)
Bé từ 3 đến 5 tuổi
- 7g15 - 8g00 Đón cháu, tập thể dục sáng
- 8g00 - 8g30 Ăn sáng, uống sữa
- 8g30 - 9g15 Hoạt động học tập
- 9g15 - 9g30 Ăn nhẹ, uống nước ép trái cây
- 9g30 - 10g30 Hoạt động học tập
- 10g30 - 11g30 Vệ sinh cá nhân, ăn trưa, ăn trái cây, yogurt
- 12g00 - 2g00 Ngủ trưa
- 2g00 - 2g15 Vệ sinh, thay quần áo
- 2g15 - 3g00 Hoạt động học tập
- 3g00 - 3g30 Ăn xế, uống sữa
- 3g30 - 4g30 Hoạt động học tập
- 4g30 - 5g00 Hoạt động chiều, trả cháu
(Phụ huynh có nhu cầu gởi bé sau 5 giờ chiều, xin vui lòng liên hệ văn phòng trường để đăng ký)
Lịch học các môn:
- Tiếng Anh ESL (Bé từ 3 tuổi trở lên)
- Công nghệ thông tin ICT (Bé từ 3 tuổi trở lên)
- Đàn Organ (Bé từ 3 tuổi trở lên)
- Bơi/ chơi nước
- Aerobic
Bambi (18-24 tháng)
| Thời gian | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| 9g00 - 9g15 | Bơi/ Chơi nước | ||||
| 9g30-9g45 | Aerobic (Cô Lan Vy) | ||||
| 15g45-16g00 | Aerobic (Cô Lan Vy) |
Bunny (18-24 tháng)
| Thời gian | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| 9g15 - 9g30 | Bơi/ Chơi nước | ||||
| 10g15-10g30 | Aerobic (Cô Lan Vy) | ||||
| 15g00-15g30 | Aerobic (Cô Lan Vy) |
Barney (24-36 tháng)
| Thời gian | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| 9g15 - 9g30 | Bơi/ Chơi nước | ||||
| 9g45-10g00 | Aerobic (Cô Bích) | ||||
| 15g45-16g00 | Aerobic (Cô Bích) |
Peafowl (24-36 tháng)
| Thời gian | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| 9g15 - 9g30 | Bơi/ Chơi nước | ||||
| 9g45-10g00 | Aerobic (Cô Lan Vy) | ||||
| 15g45-16g00 | Aerobic (Cô Lan Vy) |
Mickey (3 tuổi)
| Thời gian | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| 8g45 - 9g15 | Aerobic (Ms.Lan Vy) | ||||
| 9g00-9g30 | Organ (Ms.Dung) (Nhóm 1) | Organ (Ms.Dung) (Nhóm 1) | |||
| 9g45-10g00 | Bơi/ Chơi nước | ||||
| 14g00-14g30 | ICT (Mr.Trung) | ||||
| 14g45 - 15g15 | Aerobic (Ms.Bích) | ||||
| 15g15-15g45 | ESL (Mr.Joel) | ESL (Mr.Joel) | ESL (Mr.Joel) | ESL (Mr.Joel) | ESL (Mr.Joel) |
| 15g45 - 16g15 | ESL (Mr.Joel) | ESL (Mr.Joel) | ESL (Mr.Joel) | ESL (Mr.Joel) | ESL (Mr.Joel) |
Zebra (3-4 tuổi)
| Thời gian | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| 8g30 - 9g00 | ESL (Ms. Fiona) |
ESL (Mr.Brian) |
ESL (Ms. Fiona) |
ESL (Mr.Brian) |
ESL (Ms. Fiona) |
| 9g00-9g30 | ESL (Ms. Fiona) |
ESL (Mr.Brian) |
ESL (Ms. Fiona) |
ESL (Mr.Brian) |
ESL (Ms. Fiona) |
| 9g30-10g00 | Organ (Ms.Dung) | Bơi/ Chơi nước | |||
| 10g30-11g00 |
Aerobic(Ms. Bích) |
||||
| 14g30 - 15g00 |
Aerobic(Ms. Bích) |
||||
| 15g30-16g15 | ICT(Mr.Trung) |
Simba (4 tuổi)
| Thời gian | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| 9g00 - 9g30 | Organ (Ms. Dung) | Aerobic (Ms.Lan Vy) | |||
| 9g45-10g15 | Bơi/ Chơi nước | ||||
| 14g00-14g30 | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) |
| 14g30-15g00 | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) |
| 15g15 - 15g45 | Aerobic (Ms.Lan Vy) | ||||
| 15g15-15g45 | ICT (Mr.Trung) |
Marsupilami (4 tuổi)
| Thời gian | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| 8g30 - 9g00 | Organ - Nhóm 1 (Ms. Dung) |
Organ - Nhóm 2 (Ms. Dung) |
Aerobic (Ms.Lan Vy) | ||
| 9g00-9g30 | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) |
| 9g30-10g00 | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) |
| 10g00-10g30 | Bơi/ Chơi nước | ||||
| 14g45 - 15g15 | Aerobic (Ms.Lan Vy) | ||||
| 14g30-15g15 | ICT (Mr.Trung) |
Pink Panther (4 tuổi)
| Thời gian | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| 9g00 - 9g30 | Bơi/ Chơi nước | ||||
| 9g30-10g00 | ESL (Ms.Fiona) |
ESL (Mr.Brian) |
ESL (Ms.Fiona) |
ESL (Mr.Brian) |
ESL (Ms.Fiona) |
| 10g00-10g30 | ESL (Ms.Fiona) |
ESL (Mr.Brian) |
ESL (Ms.Fiona) |
ESL (Mr.Brian) |
ESL (Ms.Fiona) |
| 10g30-11g00 | Organ (Ms.Dung) | Bơi/ Chơi nước | |||
| 14g30 - 15g00 | Aerobic (Ms.Bích) | ||||
| 15g30-16g15 | Aerobic (Ms.Bích) |
Dumbo (5 tuổi)
| Thời gian | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| 8g30 - 9g00 | Bơi/ Chơi nước | ||||
| 9g15-9g45 | Aerobic (Ms.Bích) | ||||
| 9g30-10g00 |
Organ - Nhóm 1
(Ms. Dung) |
Organ - Nhóm 2
(Ms. Dung) |
|||
| 10g00-10g30 | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) |
| 10g30 - 11g00 | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) | ESL (Mr. Joel) |
| 15g15-15g45 | Aerobic (Ms.Bích) | ||||
| 15g45-16g30 |
ICT(Mr.Trung )
|
| < Lùi |
|---|


